Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tauranga, Bay of Plenty Region, New Zealand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Tauranga, Bay of Plenty Region, New Zealand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 51 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Tauranga, Bay of Plenty Region, New Zealand
7 AM11th Jul 2026
5 PM
6 AM12th Jul 2026
36AQI
10AQI
116AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tauranga đã đạt điểm cao nhất là 116 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Tauranga, Bay of Plenty Region, New Zealand
10°C7/14°C
11°C7/15°C
12°C10/15°C
11°C8/13°C
10°C7/14°C
10°C8/15°C
10°C7/16°C
10°C7/14°C
14°C12/17°C
12°C9/16°C
12°C9/14°C
14°C14/14°C
13°C10/15°C
11°C9/13°C
12°C8/17°C
13°C11/17°C
12°C10/15°C
10°C7/14°C
9°C6/14°C
8°C5/13°C
7°C5/12°C
9°C6/13°C
12°C9/15°C
11°C9/13°C
11°C9/12°C
10°C8/16°C
11°C8/13°C
10°C5/12°C
7°C4/12°C
8°C5/12°C
25AQI
14AQI
34AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tauranga, Bay of Plenty Region, New Zealand
85%
162
15%
28
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tauranga, Bay of Plenty Region, New Zealand
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
25AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
22AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
59AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
6AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
17AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 440AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 221AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Tauranga's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (30).