Phân tích chất lượng không khí lịch sử Warri, Delta, Nigeria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Warri, Delta, Nigeria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 60 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Warri, Delta, Nigeria
6 AM28th Sep 2026
6 PM
5 AM29th Sep 2026
69AQI
48AQI
78AQI
58AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Warri đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 48, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Warri, Delta, Nigeria
26°C24/30°C
27°C24/31°C
25°C23/27°C
26°C24/30°C
26°C24/31°C
27°C24/31°C
26°C24/29°C
25°C24/29°C
26°C24/31°C
25°C24/29°C
26°C23/29°C
25°C23/29°C
26°C24/29°C
26°C24/29°C
26°C24/30°C
26°C24/29°C
26°C24/29°C
26°C24/29°C
26°C24/28°C
26°C24/29°C
24°C24/26°C
25°C23/29°C
25°C24/28°C
26°C24/31°C
26°C24/29°C
25°C24/28°C
26°C24/29°C
25°C23/29°C
24°C23/26°C
25°C23/29°C
68AQI
51AQI
64AQI
52AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Warri, Delta, Nigeria
29%
78
71%
190
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 29%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 29% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Warri, Delta, Nigeria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
73AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
Số ngày
202657AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 168AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 439AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
202485AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
2023110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 562AQI (US)
2022118AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1085AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Warri's hàng năm 2026 AQI (US) (57) cho thấy sự thay đổi trung bình của -35.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (118), 2023 (110), 2024 (85), 2025 (63).