Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ikeja, Lagos, Nigeria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Ikeja, Lagos, Nigeria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 62 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
Ikeja, Lagos, Nigeria
6 AM2nd Oct 2026
6 PM
5 AM3rd Oct 2026
76AQI
58AQI
71AQI
40AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ikeja đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Ikeja, Lagos, Nigeria
27°C25/31°C
27°C25/31°C
27°C25/30°C
27°C25/31°C
27°C26/31°C
27°C25/31°C
27°C25/30°C
27°C25/29°C
27°C25/30°C
27°C25/31°C
27°C25/30°C
27°C24/31°C
27°C25/30°C
28°C25/31°C
27°C25/29°C
26°C25/28°C
26°C25/29°C
26°C25/29°C
27°C25/30°C
27°C25/29°C
26°C25/29°C
27°C25/30°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
26°C24/28°C
26°C24/28°C
27°C24/30°C
27°C26/29°C
27°C24/31°C
27°C25/30°C
68AQI
51AQI
61AQI
50AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ikeja, Lagos, Nigeria
27%
74
73%
198
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 27%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 27% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ikeja, Lagos, Nigeria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
67AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
89AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
Số ngày
202657AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 440AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 566AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1145AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Ikeja's hàng năm 2026 AQI (US) (57) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (52).