Phân tích chất lượng không khí lịch sử Jiangwan East Street, Sinuiju, P Yongbuk, North Korea
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Jiangwan East Street, Sinuiju, P Yongbuk, North Korea
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 88 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Jiangwan East Street, Sinuiju, P Yongbuk, North Korea
5 AM15th Jul 2026
8 PM
4 AM16th Jul 2026
52AQI
21AQI
104AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Jiangwan East Street đã đạt điểm cao nhất là 104 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Jiangwan East Street, Sinuiju, P Yongbuk, North Korea
19°C17/23°C
22°C16/28°C
23°C18/29°C
19°C19/20°C
21°C18/26°C
22°C17/27°C
21°C17/26°C
22°C18/28°C
21°C16/25°C
22°C15/29°C
22°C17/28°C
22°C16/27°C
22°C17/27°C
22°C19/27°C
23°C18/29°C
21°C18/26°C
22°C18/26°C
23°C20/27°C
24°C20/28°C
22°C20/25°C
22°C20/23°C
23°C20/26°C
23°C20/26°C
23°C22/24°C
23°C22/25°C
25°C21/28°C
25°C24/27°C
24°C24/25°C
26°C22/31°C
24°C21/29°C
55AQI
31AQI
54AQI
46AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Jiangwan East Street, Sinuiju, P Yongbuk, North Korea
24%
46
52%
100
21%
41
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 24%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 24% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Jiangwan East Street, Sinuiju, P Yongbuk, North Korea
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
61AQI (US)
73AQI (US)
117AQI (US)
146AQI (US)
74AQI (US)
126AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
100AQI (US)
105AQI (US)
68AQI (US)
95AQI (US)
59AQI (US)
86AQI (US)
108AQI (US)
144AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
74AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
127AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
96AQI (US)
105AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
113AQI (US)
115AQI (US)
115AQI (US)
149AQI (US)
161AQI (US)
163AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
133AQI (US)
81AQI (US)
113AQI (US)
109AQI (US)
113AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
78AQI (US)
127AQI (US)
140AQI (US)
102AQI (US)
127AQI (US)
144AQI (US)
133AQI (US)
116AQI (US)
112AQI (US)
94AQI (US)
75AQI (US)
60AQI (US)
104AQI (US)
83AQI (US)
124AQI (US)
117AQI (US)
95AQI (US)
112AQI (US)
112AQI (US)
144AQI (US)
169AQI (US)
174AQI (US)
91AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
121AQI (US)
135AQI (US)
148AQI (US)
155AQI (US)
158AQI (US)
152AQI (US)
119AQI (US)
106AQI (US)
133AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
98AQI (US)
110AQI (US)
129AQI (US)
75AQI (US)
76AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
90AQI (US)
126AQI (US)
93AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
63AQI (US)
91AQI (US)
55AQI (US)
80AQI (US)
90AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
120AQI (US)
110AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
70AQI (US)
35AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
62AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
37AQI (US)
85AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
11AQI (US)
30AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
100AQI (US)
116AQI (US)
75AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202677AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
202582AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
202479AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 951AQI (US)
202383AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
202281AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 839AQI (US)
202186AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
202079AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Jiangwan East Street's hàng năm 2026 AQI (US) (77) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (79), 2021 (86), 2022 (81), 2023 (83), 2024 (79), 2025 (82).