Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sorum, Akershus, Norway
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Sorum, Akershus, Norway
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Sorum, Akershus, Norway
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
56AQI
48AQI
52AQI
41AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sorum đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 41, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Sorum, Akershus, Norway
12°C6/18°C
9°C8/11°C
11°C7/16°C
12°C7/18°C
13°C10/17°C
14°C9/18°C
10°C7/16°C
9°C4/16°C
10°C5/13°C
11°C8/14°C
12°C7/18°C
12°C9/15°C
12°C9/15°C
12°C8/17°C
11°C10/15°C
12°C9/16°C
11°C7/18°C
11°C6/16°C
11°C6/16°C
9°C5/14°C
10°C7/12°C
11°C9/12°C
10°C9/13°C
11°C8/16°C
10°C5/16°C
11°C8/13°C
11°C9/15°C
10°C8/13°C
11°C8/17°C
11°C10/13°C
33AQI
27AQI
31AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sorum, Akershus, Norway
96%
261
4%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sorum, Akershus, Norway
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1045AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
202425AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 413AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 88AQI (US)
202226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 781AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 93AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 412AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 333AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 713AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sorum's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của 27.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (27), 2022 (26), 2023 (13), 2024 (25), 2025 (33).