Phân tích chất lượng không khí lịch sử Moss, Ostfold, Norway
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Moss, Ostfold, Norway
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Moss, Ostfold, Norway
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
25AQI
21AQI
36AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Moss đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Moss, Ostfold, Norway
16°C14/18°C
15°C14/18°C
15°C12/18°C
15°C11/19°C
13°C10/16°C
12°C9/14°C
11°C9/16°C
13°C9/16°C
15°C12/17°C
15°C13/16°C
13°C9/18°C
12°C7/17°C
13°C10/15°C
13°C11/15°C
14°C9/19°C
13°C12/15°C
14°C12/16°C
14°C11/18°C
13°C12/15°C
13°C10/16°C
14°C12/16°C
13°C11/16°C
14°C10/17°C
11°C7/14°C
12°C9/14°C
12°C11/13°C
13°C11/15°C
13°C10/16°C
12°C9/15°C
14°C12/15°C
33AQI
25AQI
33AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Moss, Ostfold, Norway
97%
260
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Moss, Ostfold, Norway
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
18AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
47AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
13AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
8AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
60AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
7AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
69AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 247AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1015AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 810AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 416AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Moss's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (32), 2022 (30), 2023 (28), 2024 (35), 2025 (33).