Phân tích chất lượng không khí lịch sử Alvim, Sarpsborg, Ostfold, Norway
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Alvim, Sarpsborg, Ostfold, Norway
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Alvim, Sarpsborg, Ostfold, Norway
6 AM26th Sep 2026
7 PM
5 AM27th Sep 2026
29AQI
14AQI
27AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Alvim đã đạt điểm cao nhất là 29 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Alvim, Sarpsborg, Ostfold, Norway
16°C14/19°C
16°C15/18°C
16°C14/18°C
16°C13/19°C
16°C12/19°C
13°C10/16°C
12°C9/15°C
11°C8/16°C
14°C10/18°C
16°C13/18°C
15°C14/16°C
14°C9/18°C
12°C7/17°C
13°C12/15°C
14°C12/15°C
14°C11/19°C
13°C11/15°C
14°C12/16°C
15°C12/18°C
13°C12/15°C
13°C12/16°C
14°C12/16°C
13°C12/16°C
13°C10/17°C
11°C7/14°C
12°C9/15°C
13°C12/14°C
14°C12/15°C
13°C11/17°C
13°C11/15°C
22AQI
19AQI
21AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Alvim, Sarpsborg, Ostfold, Norway
96%
256
4%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Alvim, Sarpsborg, Ostfold, Norway
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
71AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
67AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
30AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
12AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
7AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
57AQI (US)
8AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1017AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1274AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 418AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Alvim's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của -23.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (39), 2022 (37), 2023 (32), 2024 (34), 2025 (35).