Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ate, Lima Province, Peru
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Ate, Lima Province, Peru
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 89 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Ate, Lima Province, Peru
6 AM30th Sep 2026
6 PM
5 AM1st Oct 2026
56AQI
25AQI
48AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ate đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Ate, Lima Province, Peru
17°C16/20°C
18°C16/21°C
18°C16/21°C
17°C16/20°C
17°C15/20°C
18°C15/21°C
19°C16/22°C
18°C16/21°C
17°C16/20°C
17°C15/20°C
17°C16/20°C
17°C15/20°C
17°C15/20°C
18°C16/21°C
18°C16/21°C
18°C16/21°C
18°C16/21°C
18°C15/21°C
17°C16/20°C
17°C15/19°C
18°C15/20°C
19°C16/22°C
20°C18/22°C
19°C16/22°C
19°C16/22°C
18°C16/21°C
18°C16/21°C
17°C16/19°C
18°C15/21°C
18°C16/20°C
56AQI
47AQI
52AQI
44AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ate, Lima Province, Peru
58%
156
42%
113
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ate, Lima Province, Peru
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
103AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 664AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 434AQI (US)
202576AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1099AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Ate's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -35.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (76).