Phân tích chất lượng không khí lịch sử Toledo, Cebu, Philippines
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Toledo, Cebu, Philippines
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 16 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Toledo, Cebu, Philippines
5 AM27th Jul 2026
6 PM
4 AM28th Jul 2026
37AQI
4AQI
67AQI
4AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Toledo đã đạt điểm cao nhất là 67 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Toledo, Cebu, Philippines
28°C25/30°C
26°C25/28°C
26°C25/28°C
27°C26/29°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C26/31°C
28°C26/30°C
28°C26/31°C
28°C27/30°C
28°C27/29°C
28°C27/31°C
28°C27/30°C
28°C26/30°C
27°C24/29°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C25/30°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C25/30°C
27°C25/30°C
27°C26/29°C
26°C25/26°C
27°C26/30°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C25/29°C
42AQI
20AQI
48AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Toledo, Cebu, Philippines
82%
169
18%
37
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Toledo, Cebu, Philippines
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
70AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 546AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202550AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 215AQI (US)
202359AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 487AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
202255AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1036AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Toledo's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (55), 2023 (59), 2024 (35), 2025 (50).