Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mariveles, Central Luzon, Philippines
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Mariveles, Central Luzon, Philippines
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Mariveles, Central Luzon, Philippines
5 AM25th Sep 2026
6 PM
4 AM26th Sep 2026
54AQI
31AQI
71AQI
53AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mariveles đã đạt điểm cao nhất là 71 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Mariveles, Central Luzon, Philippines
25°C25/26°C
25°C25/26°C
26°C25/27°C
26°C26/27°C
26°C26/27°C
26°C26/27°C
26°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C24/27°C
26°C25/27°C
25°C25/25°C
25°C24/25°C
24°C23/25°C
24°C24/25°C
26°C25/29°C
26°C24/28°C
26°C24/28°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/30°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/28°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/28°C
27°C25/28°C
56AQI
48AQI
63AQI
50AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mariveles, Central Luzon, Philippines
45%
120
55%
145
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 45%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 45% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 55% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mariveles, Central Luzon, Philippines
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
64AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
63AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
77AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
98AQI (US)
76AQI (US)
62AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
97AQI (US)
97AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
76AQI (US)
97AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
Số ngày
202652AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 467AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 636AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 571AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Mariveles's hàng năm 2026 AQI (US) (52) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (54).