Phân tích chất lượng không khí lịch sử Batac, Ilocos Norte, Philippines
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Batac, Ilocos Norte, Philippines
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 67 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Batac, Ilocos Norte, Philippines
5 AM1st Oct 2026
5 PM
4 AM2nd Oct 2026
78AQI
44AQI
94AQI
56AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Batac đã đạt điểm cao nhất là 94 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 44, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Batac, Ilocos Norte, Philippines
27°C26/28°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/28°C
27°C25/28°C
26°C25/28°C
26°C24/28°C
26°C25/28°C
27°C26/28°C
27°C25/28°C
27°C25/30°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/28°C
27°C25/29°C
27°C26/29°C
27°C26/28°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
66AQI
51AQI
64AQI
52AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Batac, Ilocos Norte, Philippines
19%
51
78%
212
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 19%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 19% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Batac, Ilocos Norte, Philippines
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
79AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
68AQI (US)
28AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
102AQI (US)
95AQI (US)
85AQI (US)
104AQI (US)
103AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
81AQI (US)
70AQI (US)
90AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
67AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
87AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
92AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
97AQI (US)
93AQI (US)
85AQI (US)
93AQI (US)
86AQI (US)
73AQI (US)
103AQI (US)
91AQI (US)
89AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
94AQI (US)
108AQI (US)
103AQI (US)
107AQI (US)
101AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
89AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
69AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
79AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
70AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
Số ngày
202666AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 487AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
202556AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 940AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 440AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
202222AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 512AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 918AQI (US)
202028AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 67AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Batac's hàng năm 2026 AQI (US) (66) cho thấy sự thay đổi trung bình của 132.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (28), 2021 (22), 2022 (22), 2023 (24), 2024 (40), 2025 (56).