Phân tích chất lượng không khí lịch sử Binan, Laguna, Philippines
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Binan, Laguna, Philippines
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 74 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Binan, Laguna, Philippines
5 AM26th Sep 2026
5 PM
4 AM27th Sep 2026
76AQI
52AQI
85AQI
56AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Binan đã đạt điểm cao nhất là 85 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 52, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Binan, Laguna, Philippines
24°C24/25°C
27°C25/29°C
27°C26/30°C
27°C26/30°C
27°C25/30°C
27°C25/30°C
26°C24/30°C
25°C24/26°C
26°C24/29°C
26°C24/29°C
25°C24/28°C
25°C23/28°C
24°C23/27°C
24°C23/26°C
26°C24/30°C
25°C22/29°C
27°C23/31°C
27°C24/31°C
27°C24/32°C
27°C24/31°C
26°C24/30°C
27°C24/32°C
27°C25/30°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
27°C24/30°C
27°C24/31°C
27°C24/31°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
67AQI
57AQI
69AQI
55AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Binan, Laguna, Philippines
51%
136
48%
127
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 51%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 51% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 49% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Binan, Laguna, Philippines
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
48AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
23AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
66AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
81AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
100AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
90AQI (US)
101AQI (US)
72AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
86AQI (US)
110AQI (US)
98AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
88AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
75AQI (US)
58AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
77AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
75AQI (US)
90AQI (US)
83AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
76AQI (US)
106AQI (US)
107AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
89AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
Số ngày
202653AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 961AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
202556AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 945AQI (US)
202448AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1067AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 423AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
2021109AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10217AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 90AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Binan's hàng năm 2026 AQI (US) (53) cho thấy sự thay đổi trung bình của 40.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (109), 2023 (29), 2024 (48), 2025 (56).