Phân tích chất lượng không khí lịch sử Paasos De Ferreira, Pacos De Ferreira, Porto, Portugal
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Paasos De Ferreira, Pacos De Ferreira, Porto, Portugal
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Paasos De Ferreira, Pacos De Ferreira, Porto, Portugal
6 AM11th Jul 2026
9 PM
5 AM12th Jul 2026
32AQI
24AQI
30AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Paasos De Ferreira đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Paasos De Ferreira, Pacos De Ferreira, Porto, Portugal
26°C19/34°C
22°C17/29°C
20°C15/27°C
21°C14/30°C
23°C16/32°C
22°C15/29°C
20°C13/29°C
23°C15/33°C
25°C19/34°C
23°C18/31°C
25°C18/34°C
23°C17/30°C
19°C16/24°C
20°C16/24°C
20°C15/27°C
20°C14/28°C
23°C15/33°C
25°C17/34°C
27°C18/37°C
28°C18/38°C
29°C19/39°C
30°C21/39°C
30°C22/40°C
27°C18/35°C
22°C15/30°C
22°C14/32°C
20°C14/29°C
20°C14/28°C
21°C14/32°C
20°C15/25°C
26AQI
21AQI
26AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Paasos De Ferreira, Pacos De Ferreira, Porto, Portugal
94%
179
6%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Paasos De Ferreira, Pacos De Ferreira, Porto, Portugal
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
47AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1057AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 426AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 917AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 49AQI (US)
202150AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 693AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 529AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Paasos De Ferreira's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (50), 2022 (25), 2023 (33), 2024 (33), 2025 (39).