Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ufa, Bashkortostan, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ufa, Bashkortostan, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Ufa, Bashkortostan, Russia
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
33AQI
21AQI
48AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ufa đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ufa, Bashkortostan, Russia
8°C6/10°C
11°C6/17°C
13°C10/18°C
15°C11/22°C
19°C15/26°C
20°C15/25°C
20°C17/24°C
21°C17/27°C
20°C17/25°C
19°C13/27°C
14°C11/17°C
14°C11/19°C
16°C12/21°C
15°C12/20°C
13°C9/16°C
15°C12/18°C
14°C10/19°C
18°C14/25°C
15°C13/16°C
14°C9/19°C
15°C11/20°C
16°C12/21°C
17°C14/21°C
18°C14/23°C
18°C14/23°C
17°C14/22°C
16°C13/20°C
15°C12/19°C
15°C12/19°C
15°C12/20°C
28AQI
22AQI
33AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ufa, Bashkortostan, Russia
95%
253
5%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ufa, Bashkortostan, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
14AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
11AQI (US)
6AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
8AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
7AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
7AQI (US)
14AQI (US)
6AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
8AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
8AQI (US)
6AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 420AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
202447AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 480AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
202228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Ufa's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -19.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (28), 2023 (27), 2024 (47), 2025 (49).