Phân tích chất lượng không khí lịch sử Komsomolskiy Avenue, Chelyabinsk, Chelyabinskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Komsomolskiy Avenue, Chelyabinsk, Chelyabinskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Komsomolskiy Avenue, Chelyabinsk, Chelyabinskaya Oblast, Russia
4 AM14th Jul 2026
9 PM
3 AM15th Jul 2026
30AQI
18AQI
32AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Komsomolskiy Avenue đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Komsomolskiy Avenue, Chelyabinsk, Chelyabinskaya Oblast, Russia
20°C15/25°C
21°C16/26°C
21°C17/25°C
20°C15/25°C
22°C16/26°C
21°C17/25°C
22°C18/26°C
18°C16/23°C
18°C14/23°C
17°C13/22°C
18°C14/22°C
16°C14/21°C
16°C14/18°C
14°C11/17°C
15°C9/21°C
18°C13/22°C
18°C14/21°C
17°C13/20°C
19°C14/24°C
22°C16/26°C
24°C18/28°C
24°C20/29°C
22°C19/27°C
23°C19/28°C
24°C20/29°C
23°C18/29°C
22°C19/26°C
20°C18/23°C
19°C17/21°C
19°C16/25°C
25AQI
19AQI
23AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Komsomolskiy Avenue, Chelyabinsk, Chelyabinskaya Oblast, Russia
90%
172
10%
20
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Komsomolskiy Avenue, Chelyabinsk, Chelyabinskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
19AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
12AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
10AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
11AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
6AQI (US)
9AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
6AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
5AQI (US)
14AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
8AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202551AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 522AQI (US)
202452AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1292AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 321AQI (US)
202310AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 60AQI (US)
20227AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 115AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Komsomolskiy Avenue's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của 118.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (7), 2023 (10), 2024 (52), 2025 (51).