Phân tích chất lượng không khí lịch sử Zavodskiy Rayon, Kemerovo, Kemerovo Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Zavodskiy Rayon, Kemerovo, Kemerovo Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Zavodskiy Rayon, Kemerovo, Kemerovo Oblast, Russia
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
75AQI
14AQI
64AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Zavodskiy Rayon đã đạt điểm cao nhất là 75 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Zavodskiy Rayon, Kemerovo, Kemerovo Oblast, Russia
20°C14/25°C
20°C14/27°C
20°C15/25°C
20°C13/26°C
19°C14/26°C
17°C9/23°C
18°C10/26°C
20°C12/28°C
22°C14/29°C
22°C14/28°C
20°C14/27°C
22°C13/29°C
21°C16/28°C
21°C16/28°C
20°C15/26°C
19°C14/25°C
21°C15/26°C
22°C17/27°C
21°C16/26°C
22°C15/29°C
24°C16/31°C
21°C18/25°C
21°C15/28°C
19°C17/27°C
22°C17/28°C
20°C14/25°C
16°C10/21°C
17°C8/24°C
15°C14/17°C
18°C9/25°C
41AQI
26AQI
42AQI
34AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Zavodskiy Rayon, Kemerovo, Kemerovo Oblast, Russia
88%
168
11%
20
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Zavodskiy Rayon, Kemerovo, Kemerovo Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
79AQI (US)
106AQI (US)
92AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
50AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
53AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
8AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
10AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
7AQI (US)
9AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
6AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
71AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
5AQI (US)
28AQI (US)
69AQI (US)
123AQI (US)
78AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
11AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1054AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Zavodskiy Rayon's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -23.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (42).