Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gastello Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gastello Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 16 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Gastello Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
4 AM11th Jul 2026
8 PM
3 AM12th Jul 2026
17AQI
4AQI
26AQI
6AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gastello Street đã đạt điểm cao nhất là 26 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gastello Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
21°C16/26°C
20°C16/24°C
20°C15/25°C
21°C16/26°C
21°C17/26°C
22°C16/28°C
22°C17/27°C
21°C18/26°C
22°C18/27°C
21°C15/26°C
23°C16/29°C
24°C19/31°C
23°C19/30°C
22°C18/27°C
20°C16/25°C
21°C16/27°C
23°C18/28°C
23°C18/30°C
25°C21/30°C
24°C18/30°C
25°C19/31°C
24°C20/30°C
22°C17/26°C
22°C16/29°C
23°C17/29°C
24°C19/30°C
24°C18/31°C
24°C19/29°C
23°C18/29°C
24°C17/30°C
20AQI
12AQI
19AQI
16AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gastello Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
88%
168
9%
18
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gastello Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
56AQI (US)
41AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
9AQI (US)
66AQI (US)
43AQI (US)
83AQI (US)
143AQI (US)
111AQI (US)
138AQI (US)
102AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
6AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
56AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
7AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
6AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
6AQI (US)
7AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
16AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 251AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202447AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 382AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1025AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1235AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
20221AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Gastello Street's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của 706.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (1), 2023 (32), 2024 (47), 2025 (44).