Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sadovaya Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Sadovaya Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Sadovaya Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
4 AM16th Jul 2026
8 PM
3 AM17th Jul 2026
27AQI
18AQI
30AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sadovaya Street đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Sadovaya Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
22°C16/28°C
22°C17/27°C
21°C18/26°C
22°C18/27°C
21°C15/26°C
23°C16/29°C
24°C19/31°C
23°C19/30°C
22°C18/27°C
20°C16/25°C
21°C16/27°C
23°C18/28°C
23°C18/30°C
25°C21/30°C
24°C18/30°C
25°C19/31°C
24°C20/30°C
22°C17/26°C
22°C16/29°C
23°C17/29°C
24°C19/30°C
24°C18/31°C
24°C19/29°C
23°C18/29°C
24°C17/30°C
24°C18/31°C
24°C18/31°C
23°C18/28°C
24°C19/30°C
24°C19/30°C
21AQI
13AQI
20AQI
15AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sadovaya Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
88%
172
10%
19
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sadovaya Street, Krasnodar, Krasnodarskiy Kray, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
35AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
76AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
8AQI (US)
70AQI (US)
43AQI (US)
87AQI (US)
144AQI (US)
125AQI (US)
141AQI (US)
102AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
6AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
57AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
8AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
7AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
8AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
7AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 717AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202243AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1035AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Sadovaya Street's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (43), 2023 (32), 2024 (31), 2025 (45).