Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kubekovo, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kubekovo, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Kubekovo, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
52AQI
29AQI
31AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kubekovo đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kubekovo, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
19°C13/27°C
19°C14/25°C
17°C13/22°C
16°C8/22°C
12°C4/18°C
15°C6/23°C
18°C9/26°C
18°C12/24°C
18°C11/24°C
19°C12/26°C
21°C12/29°C
23°C14/31°C
20°C15/27°C
19°C14/24°C
19°C14/28°C
20°C12/27°C
20°C14/25°C
21°C15/28°C
22°C15/29°C
23°C15/30°C
24°C16/31°C
23°C19/28°C
19°C18/21°C
19°C15/27°C
18°C11/25°C
14°C8/19°C
15°C9/20°C
14°C9/20°C
14°C6/21°C
17°C9/24°C
39AQI
31AQI
39AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kubekovo, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
67%
127
30%
57
3%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 67%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 67% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 33% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kubekovo, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
126AQI (US)
99AQI (US)
93AQI (US)
78AQI (US)
106AQI (US)
73AQI (US)
30AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
96AQI (US)
116AQI (US)
84AQI (US)
96AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
104AQI (US)
106AQI (US)
116AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
86AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
14AQI (US)
38AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
18AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
96AQI (US)
97AQI (US)
98AQI (US)
76AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
27AQI (US)
8AQI (US)
35AQI (US)
73AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
78AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202645AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 432AQI (US)
202569AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
202451AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
202319AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 292AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 81AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202126AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 70AQI (US)
202021AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1226AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kubekovo's hàng năm 2026 AQI (US) (45) cho thấy sự thay đổi trung bình của 48.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (21), 2021 (26), 2022 (40), 2023 (19), 2024 (51), 2025 (69).