Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pokrovka, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Pokrovka, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Pokrovka, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
56AQI
36AQI
56AQI
46AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pokrovka đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Pokrovka, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
19°C13/24°C
19°C13/26°C
18°C14/24°C
17°C13/22°C
16°C8/22°C
12°C5/18°C
15°C6/23°C
18°C10/25°C
18°C12/24°C
18°C11/24°C
19°C13/25°C
20°C12/28°C
23°C14/30°C
20°C15/26°C
19°C14/23°C
19°C14/27°C
19°C13/26°C
20°C14/24°C
21°C15/28°C
22°C15/29°C
23°C15/29°C
24°C16/31°C
23°C19/28°C
19°C17/21°C
20°C15/27°C
18°C11/25°C
14°C9/19°C
15°C9/20°C
14°C9/19°C
14°C6/20°C
41AQI
32AQI
40AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pokrovka, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
65%
124
29%
55
6%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 65%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 65% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 35% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pokrovka, Krasnoyarsk, Krasnoyarskiy Kray, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
132AQI (US)
101AQI (US)
100AQI (US)
81AQI (US)
110AQI (US)
79AQI (US)
30AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
85AQI (US)
94AQI (US)
103AQI (US)
125AQI (US)
89AQI (US)
106AQI (US)
97AQI (US)
99AQI (US)
102AQI (US)
101AQI (US)
116AQI (US)
114AQI (US)
127AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
53AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
15AQI (US)
39AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
17AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
96AQI (US)
97AQI (US)
100AQI (US)
75AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
26AQI (US)
8AQI (US)
35AQI (US)
73AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202647AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 433AQI (US)
202571AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 537AQI (US)
202450AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 73AQI (US)
202228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1111AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1016AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Pokrovka's hàng năm 2026 AQI (US) (47) cho thấy sự thay đổi trung bình của 66.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (36), 2022 (28), 2023 (13), 2024 (50), 2025 (71).