Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lunnaya Street, Domodedovo, Moskovskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Lunnaya Street, Domodedovo, Moskovskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Lunnaya Street, Domodedovo, Moskovskaya Oblast, Russia
3 AM15th Jul 2026
9 PM
2 AM16th Jul 2026
58AQI
21AQI
40AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lunnaya Street đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 4 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Lunnaya Street, Domodedovo, Moskovskaya Oblast, Russia
13°C10/16°C
12°C9/15°C
16°C11/20°C
16°C12/20°C
17°C11/23°C
20°C15/24°C
18°C14/21°C
17°C12/21°C
14°C12/17°C
15°C10/20°C
15°C10/21°C
17°C11/22°C
16°C13/19°C
19°C12/26°C
23°C17/28°C
23°C16/29°C
22°C18/26°C
18°C15/22°C
17°C13/22°C
16°C12/22°C
14°C11/20°C
17°C14/19°C
16°C13/18°C
20°C15/26°C
18°C16/21°C
16°C15/17°C
18°C15/22°C
19°C16/25°C
20°C16/24°C
16°C13/19°C
29AQI
13AQI
28AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lunnaya Street, Domodedovo, Moskovskaya Oblast, Russia
90%
175
10%
19
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lunnaya Street, Domodedovo, Moskovskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
27AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
9AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
67AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
6AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
6AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
7AQI (US)
38AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
9AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 617AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 352AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 353AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 510AQI (US)
202322AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 231AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 713AQI (US)
202229AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Lunnaya Street's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (29), 2023 (22), 2024 (31), 2025 (39).