Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tamansky Tupik Str, Krasnogorsk, Moskovskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Tamansky Tupik Str, Krasnogorsk, Moskovskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Tamansky Tupik Str, Krasnogorsk, Moskovskaya Oblast, Russia
3 AM12th Jul 2026
9 PM
2 AM13th Jul 2026
40AQI
24AQI
33AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tamansky Tupik Str đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 4 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Tamansky Tupik Str, Krasnogorsk, Moskovskaya Oblast, Russia
14°C11/17°C
16°C12/21°C
13°C11/17°C
13°C10/16°C
12°C11/14°C
15°C10/20°C
17°C13/21°C
18°C11/24°C
20°C16/25°C
18°C15/22°C
17°C13/21°C
14°C12/18°C
15°C9/21°C
16°C11/21°C
17°C11/23°C
17°C14/19°C
20°C13/27°C
23°C17/28°C
24°C18/30°C
22°C18/27°C
18°C16/21°C
18°C13/22°C
17°C12/22°C
15°C12/21°C
16°C13/19°C
16°C13/18°C
20°C14/26°C
19°C17/23°C
17°C16/20°C
18°C15/22°C
28AQI
23AQI
25AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tamansky Tupik Str, Krasnogorsk, Moskovskaya Oblast, Russia
85%
162
14%
27
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tamansky Tupik Str, Krasnogorsk, Moskovskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
10AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
89AQI (US)
9AQI (US)
57AQI (US)
125AQI (US)
108AQI (US)
83AQI (US)
76AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
9AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
12AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1059AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 966AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202323AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 85AQI (US)
202153AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 539AQI (US)
202054AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Tamansky Tupik Str's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (54), 2021 (53), 2022 (41), 2023 (23), 2024 (42), 2025 (39).