Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ozyornaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Ozyornaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 37 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Ozyornaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
3 AM12th Jul 2026
9 PM
2 AM13th Jul 2026
58AQI
21AQI
38AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ozyornaya Street đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Ozyornaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
14°C11/17°C
16°C12/21°C
13°C10/17°C
13°C10/16°C
12°C10/13°C
15°C10/20°C
16°C12/21°C
18°C12/24°C
20°C16/24°C
18°C15/22°C
17°C12/21°C
14°C12/18°C
15°C10/21°C
16°C11/21°C
17°C11/23°C
16°C14/19°C
20°C14/26°C
23°C17/29°C
24°C18/30°C
22°C18/27°C
17°C15/21°C
17°C14/22°C
17°C12/22°C
15°C12/21°C
16°C13/19°C
16°C13/19°C
20°C14/25°C
19°C16/22°C
16°C14/19°C
18°C15/22°C
28AQI
23AQI
27AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ozyornaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
85%
161
15%
29
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ozyornaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
47AQI (US)
19AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
12AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
14AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
8AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
7AQI (US)
43AQI (US)
68AQI (US)
45AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 426AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1060AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 951AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 833AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1020AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Ozyornaya Street's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (31), 2023 (28), 2024 (39), 2025 (41).