Phân tích chất lượng không khí lịch sử Profsoyuznaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Profsoyuznaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 21 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Profsoyuznaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
3 AM15th Jul 2026
9 PM
2 AM16th Jul 2026
44AQI
21AQI
36AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Profsoyuznaya Street đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Profsoyuznaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
13°C11/17°C
12°C10/13°C
15°C10/20°C
16°C12/21°C
18°C11/24°C
21°C17/26°C
18°C15/22°C
17°C12/21°C
14°C13/19°C
15°C10/21°C
16°C11/21°C
17°C11/23°C
16°C14/19°C
20°C13/26°C
23°C17/29°C
24°C18/30°C
23°C19/27°C
17°C14/21°C
17°C13/22°C
17°C12/22°C
16°C13/21°C
16°C13/19°C
16°C13/19°C
20°C14/25°C
19°C16/22°C
16°C14/19°C
18°C15/22°C
19°C16/24°C
20°C16/24°C
17°C13/20°C
27AQI
22AQI
27AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Profsoyuznaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
87%
169
13%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Profsoyuznaya Street, Moskovskiy, Moskovskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
38AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
50AQI (US)
19AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
8AQI (US)
44AQI (US)
70AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 427AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1061AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 954AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 111AQI (US)
202314AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 108AQI (US)
202218AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1012AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Profsoyuznaya Street's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của 50.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (18), 2023 (14), 2024 (39), 2025 (41).