Phân tích chất lượng không khí lịch sử Veshnyaki, Reutov, Moskovskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Veshnyaki, Reutov, Moskovskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 15 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Veshnyaki, Reutov, Moskovskaya Oblast, Russia
3 AM13th Jul 2026
9 PM
2 AM14th Jul 2026
32AQI
4AQI
28AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Veshnyaki đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Veshnyaki, Reutov, Moskovskaya Oblast, Russia
17°C13/22°C
14°C11/17°C
13°C10/17°C
12°C10/15°C
16°C11/21°C
16°C12/21°C
18°C11/24°C
20°C16/26°C
19°C15/22°C
18°C14/22°C
14°C12/18°C
15°C10/21°C
16°C11/22°C
17°C11/22°C
17°C14/20°C
20°C13/26°C
23°C18/29°C
24°C17/30°C
23°C19/27°C
19°C16/23°C
18°C14/22°C
17°C13/22°C
15°C12/21°C
17°C14/19°C
16°C14/18°C
21°C15/27°C
20°C17/23°C
17°C15/18°C
18°C15/23°C
20°C16/25°C
23AQI
18AQI
22AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Veshnyaki, Reutov, Moskovskaya Oblast, Russia
92%
176
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Veshnyaki, Reutov, Moskovskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
31AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
54AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
9AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
10AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 351AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 430AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 944AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 223AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 671AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202037AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Veshnyaki's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -14.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (37), 2021 (39), 2022 (34), 2023 (33), 2024 (40), 2025 (35).