Phân tích chất lượng không khí lịch sử Krasnokazarmennaya Street, Moscow, Moskva, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Krasnokazarmennaya Street, Moscow, Moskva, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Krasnokazarmennaya Street, Moscow, Moskva, Russia
3 AM12th Jul 2026
9 PM
2 AM13th Jul 2026
66AQI
12AQI
55AQI
19AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Krasnokazarmennaya Street đã đạt điểm cao nhất là 66 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Krasnokazarmennaya Street, Moscow, Moskva, Russia
16°C12/19°C
17°C13/22°C
14°C11/18°C
14°C11/17°C
13°C11/15°C
16°C11/21°C
17°C13/21°C
19°C12/24°C
21°C17/26°C
19°C16/23°C
18°C14/22°C
14°C12/19°C
16°C10/21°C
17°C12/22°C
18°C12/24°C
17°C15/20°C
21°C13/27°C
24°C18/29°C
25°C18/31°C
23°C19/27°C
19°C17/23°C
18°C14/23°C
18°C13/23°C
16°C13/22°C
17°C14/20°C
16°C14/18°C
21°C15/27°C
20°C18/24°C
17°C15/18°C
19°C15/23°C
24AQI
18AQI
23AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Krasnokazarmennaya Street, Moscow, Moskva, Russia
79%
151
21%
39
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 79%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 79% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Krasnokazarmennaya Street, Moscow, Moskva, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
25AQI (US)
23AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
76AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
84AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
79AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
86AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
66AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
11AQI (US)
38AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
9AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 351AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 513AQI (US)
202318AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1010AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1015AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Krasnokazarmennaya Street's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 44.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (25), 2023 (18), 2024 (26), 2025 (37).