Phân tích chất lượng không khí lịch sử Krzhyzanovskogo Street, Moscow, Moskva, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Krzhyzanovskogo Street, Moscow, Moskva, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Krzhyzanovskogo Street, Moscow, Moskva, Russia
3 AM11th Jul 2026
9 PM
2 AM12th Jul 2026
78AQI
28AQI
38AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Krzhyzanovskogo Street đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Krzhyzanovskogo Street, Moscow, Moskva, Russia
22°C18/28°C
16°C12/19°C
17°C13/22°C
14°C11/18°C
13°C11/17°C
12°C11/15°C
16°C11/21°C
17°C13/21°C
18°C12/24°C
21°C17/26°C
19°C15/23°C
18°C14/22°C
14°C13/19°C
16°C10/21°C
16°C12/22°C
18°C12/24°C
18°C15/21°C
21°C14/27°C
24°C18/29°C
24°C19/31°C
23°C19/27°C
18°C16/22°C
18°C14/23°C
17°C13/23°C
16°C13/21°C
17°C14/19°C
16°C14/18°C
21°C15/27°C
20°C18/24°C
17°C15/18°C
26AQI
23AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Krzhyzanovskogo Street, Moscow, Moskva, Russia
87%
166
13%
24
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Krzhyzanovskogo Street, Moscow, Moskva, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
60AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
40AQI (US)
13AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
10AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
46AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1057AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 953AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 320AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1138AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Krzhyzanovskogo Street's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (40), 2023 (33), 2024 (36), 2025 (39).