Phân tích chất lượng không khí lịch sử 4 Pechengskaya Str, Nikel, Murmanskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
4 Pechengskaya Str, Nikel, Murmanskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 13th Jul 2026
4 Pechengskaya Str, Nikel, Murmanskaya Oblast, Russia
12 AM13th Jul 2026
12 AM
11 PM13th Jul 2026
AQI
AQI
26AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 4 Pechengskaya Str đã đạt điểm cao nhất là 26 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 13th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
4 Pechengskaya Str, Nikel, Murmanskaya Oblast, Russia
9°C4/11°C
6°C4/9°C
10°C6/14°C
8°C6/9°C
7°C5/9°C
9°C5/13°C
14°C9/19°C
12°C9/14°C
9°C8/11°C
8°C6/10°C
7°C5/8°C
9°C6/11°C
13°C8/17°C
12°C9/16°C
12°C8/16°C
14°C10/18°C
14°C11/18°C
12°C9/15°C
12°C9/14°C
14°C8/17°C
15°C11/19°C
15°C12/20°C
9°C7/12°C
14°C8/19°C
15°C12/19°C
14°C10/18°C
17°C10/22°C
19°C10/26°C
12°C10/14°C
15°C8/19°C
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
4 Pechengskaya Str, Nikel, Murmanskaya Oblast, Russia
99%
189
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
4 Pechengskaya Str, Nikel, Murmanskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
14AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
8AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
7AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
8AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
6AQI (US)
8AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
6AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
Số ngày
202619AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 713AQI (US)
202528AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 19AQI (US)
20239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 117AQI (US)
202025AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
4 Pechengskaya Str's hàng năm 2026 AQI (US) (19) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.01% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (25), 2023 (9), 2024 (26), 2025 (28).