Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gorki Akademparka, Berdsk, Novosibirskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gorki Akademparka, Berdsk, Novosibirskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 60 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Gorki Akademparka, Berdsk, Novosibirskaya Oblast, Russia
4 AM11th Jul 2026
10 PM
3 AM12th Jul 2026
87AQI
25AQI
62AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gorki Akademparka đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gorki Akademparka, Berdsk, Novosibirskaya Oblast, Russia
17°C14/22°C
16°C14/19°C
17°C14/21°C
17°C14/20°C
19°C14/23°C
16°C12/20°C
16°C10/21°C
17°C11/22°C
19°C14/24°C
20°C15/25°C
19°C15/24°C
19°C14/24°C
19°C15/22°C
17°C15/20°C
18°C14/21°C
16°C14/18°C
19°C15/23°C
18°C15/21°C
18°C13/22°C
20°C16/24°C
21°C17/26°C
19°C15/23°C
19°C16/21°C
17°C14/20°C
19°C15/23°C
19°C15/22°C
16°C11/20°C
15°C11/18°C
15°C13/16°C
16°C11/22°C
48AQI
35AQI
48AQI
43AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gorki Akademparka, Berdsk, Novosibirskaya Oblast, Russia
76%
145
23%
43
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gorki Akademparka, Berdsk, Novosibirskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
52AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
75AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
11AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
13AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
94AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
76AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
7AQI (US)
26AQI (US)
64AQI (US)
136AQI (US)
103AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202560AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1131AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202462AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1034AQI (US)
2023101AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12101AQI (US)
202255AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 199AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 190AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 637AQI (US)
202052AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gorki Akademparka's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -42.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (52), 2021 (63), 2022 (55), 2023 (101), 2024 (62), 2025 (60).