Phân tích chất lượng không khí lịch sử Poyarkov Street, Yakutsk, Sakha Yakutiya , Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Poyarkov Street, Yakutsk, Sakha Yakutiya , Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Poyarkov Street, Yakutsk, Sakha Yakutiya , Russia
2 AM16th Jul 2026
10 PM
1 AM17th Jul 2026
30AQI
10AQI
31AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Poyarkov Street đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Poyarkov Street, Yakutsk, Sakha Yakutiya , Russia
16°C9/23°C
11°C8/15°C
16°C8/23°C
20°C13/27°C
21°C15/28°C
20°C11/28°C
16°C11/21°C
17°C8/25°C
20°C11/27°C
21°C15/26°C
22°C17/27°C
22°C14/29°C
23°C15/30°C
24°C17/30°C
22°C15/29°C
20°C11/28°C
22°C13/30°C
20°C11/26°C
20°C10/27°C
23°C16/30°C
28°C20/35°C
29°C20/35°C
24°C15/30°C
17°C13/23°C
18°C12/25°C
21°C16/24°C
23°C18/28°C
22°C18/27°C
18°C16/22°C
19°C15/24°C
40AQI
29AQI
40AQI
40AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Poyarkov Street, Yakutsk, Sakha Yakutiya , Russia
52%
101
44%
85
3%
6
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 52%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 52% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 48% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Poyarkov Street, Yakutsk, Sakha Yakutiya , Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
55AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
86AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
104AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
91AQI (US)
99AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
11AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
83AQI (US)
103AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
100AQI (US)
76AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
90AQI (US)
34AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
94AQI (US)
68AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
66AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
99AQI (US)
71AQI (US)
123AQI (US)
141AQI (US)
84AQI (US)
112AQI (US)
156AQI (US)
153AQI (US)
100AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
44AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
139AQI (US)
95AQI (US)
73AQI (US)
73AQI (US)
47AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
90AQI (US)
68AQI (US)
45AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202655AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 372AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202575AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
202452AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1284AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 431AQI (US)
20237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 110AQI (US)
202213AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 115AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Poyarkov Street's hàng năm 2026 AQI (US) (55) cho thấy sự thay đổi trung bình của 246.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (13), 2023 (7), 2024 (52), 2025 (75).