Phân tích chất lượng không khí lịch sử 13 Lenin street, Okha, Sakhalinskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
13 Lenin street, Okha, Sakhalinskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
13 Lenin street, Okha, Sakhalinskaya Oblast, Russia
5 AM11th Jul 2026
10 PM
4 AM12th Jul 2026
78AQI
22AQI
79AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 13 Lenin street đã đạt điểm cao nhất là 79 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
13 Lenin street, Okha, Sakhalinskaya Oblast, Russia
6°C4/9°C
8°C4/12°C
8°C5/12°C
10°C5/14°C
7°C5/10°C
7°C5/10°C
6°C5/8°C
8°C5/11°C
7°C4/11°C
8°C5/10°C
10°C5/15°C
13°C8/19°C
11°C7/14°C
8°C6/10°C
8°C7/10°C
8°C6/10°C
9°C6/12°C
10°C8/13°C
10°C7/13°C
10°C6/13°C
9°C8/9°C
9°C8/10°C
10°C9/12°C
9°C8/9°C
11°C9/14°C
14°C10/18°C
15°C12/19°C
15°C11/20°C
19°C16/23°C
18°C13/22°C
31AQI
23AQI
30AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
13 Lenin street, Okha, Sakhalinskaya Oblast, Russia
88%
167
12%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
13 Lenin street, Okha, Sakhalinskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
43AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
73AQI (US)
59AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
64AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 544AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202553AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1022AQI (US)
202386AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1285AQI (US)
20228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 18AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 18AQI (US)
20214AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 124AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
13 Lenin street's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của 184.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (4), 2022 (8), 2023 (86), 2024 (39), 2025 (53).