Phân tích chất lượng không khí lịch sử 1 Svobodnaya St, Uglegorsk, Sakhalinskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
1 Svobodnaya St, Uglegorsk, Sakhalinskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
1 Svobodnaya St, Uglegorsk, Sakhalinskaya Oblast, Russia
5 AM12th Jul 2026
9 PM
4 AM13th Jul 2026
60AQI
14AQI
55AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 1 Svobodnaya St đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
1 Svobodnaya St, Uglegorsk, Sakhalinskaya Oblast, Russia
10°C9/11°C
11°C9/14°C
12°C9/15°C
13°C9/17°C
14°C11/17°C
14°C11/17°C
12°C9/14°C
11°C7/14°C
11°C8/14°C
10°C7/12°C
12°C7/15°C
12°C10/14°C
13°C11/17°C
11°C10/12°C
10°C10/11°C
12°C10/15°C
11°C8/15°C
11°C9/14°C
12°C8/15°C
14°C9/18°C
16°C12/19°C
16°C15/17°C
15°C14/18°C
14°C14/15°C
16°C14/18°C
17°C15/20°C
18°C16/20°C
18°C17/21°C
18°C16/20°C
18°C15/20°C
32AQI
23AQI
30AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
1 Svobodnaya St, Uglegorsk, Sakhalinskaya Oblast, Russia
88%
167
12%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
1 Svobodnaya St, Uglegorsk, Sakhalinskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
67AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 543AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 215AQI (US)
202320AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202236AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 136AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
1 Svobodnaya St's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (36), 2023 (20), 2024 (31), 2025 (52).