Phân tích chất lượng không khí lịch sử 23 Ya Liniya Vo, Saint Petersburg, Sankt Peterburg, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
23 Ya Liniya Vo, Saint Petersburg, Sankt Peterburg, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 8 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
23 Ya Liniya Vo, Saint Petersburg, Sankt Peterburg, Russia
3 AM16th Jul 2026
10 PM
2 AM17th Jul 2026
14AQI
4AQI
23AQI
6AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 23 Ya Liniya Vo đã đạt điểm cao nhất là 23 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
23 Ya Liniya Vo, Saint Petersburg, Sankt Peterburg, Russia
13°C12/17°C
16°C13/20°C
17°C11/22°C
20°C15/25°C
19°C13/24°C
15°C11/18°C
13°C10/16°C
14°C9/20°C
16°C11/20°C
16°C14/20°C
19°C12/25°C
20°C17/24°C
20°C15/24°C
20°C14/26°C
14°C13/17°C
16°C12/21°C
17°C13/22°C
16°C12/19°C
15°C12/19°C
13°C9/18°C
16°C10/20°C
17°C13/21°C
18°C11/24°C
22°C15/30°C
23°C17/29°C
22°C17/26°C
19°C14/24°C
20°C14/23°C
16°C12/20°C
18°C11/24°C
15AQI
11AQI
16AQI
14AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
23 Ya Liniya Vo, Saint Petersburg, Sankt Peterburg, Russia
85%
165
15%
29
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
23 Ya Liniya Vo, Saint Petersburg, Sankt Peterburg, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
66AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
6AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
7AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
6AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
9AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
7AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
7AQI (US)
17AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
6AQI (US)
5AQI (US)
7AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
8AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
Số ngày
202626AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 712AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1063AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 955AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 46AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
202037AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
23 Ya Liniya Vo's hàng năm 2026 AQI (US) (26) cho thấy sự thay đổi trung bình của -19.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (37), 2023 (27), 2024 (31), 2025 (36).