Phân tích chất lượng không khí lịch sử Nadym, Yamalo Nenetskiy Avtonomnyy Okrug, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Nadym, Yamalo Nenetskiy Avtonomnyy Okrug, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 50 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Nadym, Yamalo Nenetskiy Avtonomnyy Okrug, Russia
1 AM16th Jul 2026
11 PM
12 AM17th Jul 2026
64AQI
29AQI
56AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Nadym đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Nadym, Yamalo Nenetskiy Avtonomnyy Okrug, Russia
24°C17/30°C
24°C19/28°C
22°C19/26°C
20°C15/24°C
19°C15/25°C
23°C17/29°C
27°C19/33°C
28°C23/33°C
24°C19/29°C
19°C13/25°C
24°C12/31°C
26°C20/31°C
18°C11/23°C
14°C10/18°C
16°C10/20°C
19°C13/22°C
21°C16/26°C
15°C12/18°C
10°C5/13°C
12°C6/17°C
15°C6/22°C
15°C13/17°C
18°C13/21°C
18°C14/21°C
12°C9/14°C
15°C10/21°C
15°C12/19°C
18°C10/24°C
20°C16/24°C
21°C14/26°C
68AQI
44AQI
69AQI
69AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Nadym, Yamalo Nenetskiy Avtonomnyy Okrug, Russia
54%
105
45%
87
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 54%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 54% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 46% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Nadym, Yamalo Nenetskiy Avtonomnyy Okrug, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
48AQI (US)
61AQI (US)
86AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
89AQI (US)
87AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
65AQI (US)
86AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
55AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
68AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
96AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
65AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
20AQI (US)
45AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
77AQI (US)
119AQI (US)
94AQI (US)
97AQI (US)
77AQI (US)
136AQI (US)
101AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
16AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202652AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 363AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 540AQI (US)
202572AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1115AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 743AQI (US)
202432AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 97AQI (US)
202322AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1012AQI (US)
202227AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Nadym's hàng năm 2026 AQI (US) (52) cho thấy sự thay đổi trung bình của 65.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (27), 2023 (22), 2024 (32), 2025 (72).