Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ziguinchor, Ziguinchor, Senegal
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ziguinchor, Ziguinchor, Senegal
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 53 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Ziguinchor, Ziguinchor, Senegal
6 AM26th Sep 2026
7 PM
5 AM27th Sep 2026
73AQI
36AQI
76AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ziguinchor đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ziguinchor, Ziguinchor, Senegal
25°C22/30°C
26°C25/30°C
28°C25/33°C
28°C25/33°C
27°C25/30°C
27°C24/32°C
27°C24/32°C
27°C23/33°C
28°C26/33°C
27°C25/32°C
27°C24/32°C
27°C25/30°C
26°C23/32°C
28°C25/33°C
28°C25/33°C
27°C25/32°C
27°C25/32°C
28°C24/34°C
28°C25/33°C
28°C25/33°C
27°C25/31°C
27°C25/29°C
26°C24/29°C
27°C24/31°C
27°C24/32°C
25°C24/28°C
24°C23/27°C
25°C23/29°C
26°C23/30°C
26°C24/29°C
63AQI
51AQI
56AQI
46AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ziguinchor, Ziguinchor, Senegal
80%
214
20%
52
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ziguinchor, Ziguinchor, Senegal
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
61AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
75AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 955AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1136AQI (US)
202455AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1020AQI (US)
202368AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 68AQI (US)
202267AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Ziguinchor's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -27.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (67), 2023 (68), 2024 (55), 2025 (48).