Phân tích chất lượng không khí lịch sử Novi Sad, Vojvodina, Serbia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Novi Sad, Vojvodina, Serbia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th August):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 17th Aug - 18th Aug 2026
Novi Sad, Vojvodina, Serbia
5 AM17th Aug 2026
8 PM
4 AM18th Aug 2026
35AQI
20AQI
48AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Novi Sad đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 17th Aug và 18th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Novi Sad, Vojvodina, Serbia
24°C16/31°C
25°C17/33°C
22°C16/28°C
22°C15/29°C
20°C14/27°C
22°C14/29°C
25°C17/35°C
25°C19/32°C
26°C21/33°C
28°C20/36°C
29°C20/38°C
30°C23/39°C
31°C23/39°C
31°C23/38°C
31°C24/39°C
32°C24/39°C
32°C23/40°C
32°C25/40°C
31°C24/40°C
28°C20/36°C
26°C19/35°C
29°C21/37°C
31°C22/40°C
27°C21/34°C
25°C17/33°C
25°C16/34°C
27°C19/35°C
28°C20/37°C
21°C6/37°C
24°C18/29°C
36AQI
29AQI
44AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Novi Sad, Vojvodina, Serbia
63%
143
30%
67
6%
14
0.8%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 230 ngày trong năm 2026 (Còn lại 135 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 63%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 63% trong 230 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 37% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Novi Sad, Vojvodina, Serbia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
66AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
96AQI (US)
106AQI (US)
123AQI (US)
114AQI (US)
114AQI (US)
148AQI (US)
102AQI (US)
78AQI (US)
122AQI (US)
122AQI (US)
169AQI (US)
150AQI (US)
70AQI (US)
92AQI (US)
96AQI (US)
124AQI (US)
152AQI (US)
133AQI (US)
142AQI (US)
89AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
110AQI (US)
86AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
76AQI (US)
94AQI (US)
113AQI (US)
90AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
58AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
97AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 197AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Novi Sad's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (55).