Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kosice, Kosicky, Slovakia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Kosice, Kosicky, Slovakia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Kosice, Kosicky, Slovakia
6 AM23rd Sep 2026
7 PM
5 AM24th Sep 2026
44AQI
16AQI
47AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kosice đã đạt điểm cao nhất là 47 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Kosice, Kosicky, Slovakia
17°C11/23°C
19°C15/26°C
19°C12/26°C
20°C15/26°C
22°C16/28°C
24°C17/31°C
21°C17/28°C
19°C14/24°C
19°C15/26°C
21°C16/27°C
17°C15/19°C
16°C12/21°C
16°C10/23°C
20°C13/27°C
22°C15/28°C
17°C14/21°C
13°C10/15°C
12°C9/16°C
14°C11/19°C
14°C12/16°C
16°C12/21°C
17°C12/24°C
16°C13/20°C
16°C13/20°C
17°C13/22°C
18°C13/25°C
13°C9/18°C
11°C8/13°C
11°C8/15°C
12°C8/16°C
39AQI
26AQI
39AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kosice, Kosicky, Slovakia
56%
147
41%
107
3%
9
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 56%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 56% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 44% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kosice, Kosicky, Slovakia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
58AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
103AQI (US)
127AQI (US)
87AQI (US)
106AQI (US)
97AQI (US)
84AQI (US)
107AQI (US)
113AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
134AQI (US)
147AQI (US)
153AQI (US)
148AQI (US)
142AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
21AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
49AQI (US)
22AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
61AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202650AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 542AQI (US)
202356AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
202260AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 181AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
202163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
202052AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 534AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kosice's hàng năm 2026 AQI (US) (50) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (52), 2021 (63), 2022 (60), 2023 (56), 2024 (57), 2025 (55).