Phân tích chất lượng không khí lịch sử Janakovce, Nitra, Nitriansky, Slovakia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Janakovce, Nitra, Nitriansky, Slovakia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 53 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Janakovce, Nitra, Nitriansky, Slovakia
6 AM1st Oct 2026
6 PM
5 AM2nd Oct 2026
54AQI
40AQI
56AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Janakovce đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Janakovce, Nitra, Nitriansky, Slovakia
22°C17/27°C
23°C17/30°C
22°C19/26°C
19°C15/24°C
20°C13/27°C
24°C17/32°C
24°C15/33°C
16°C14/20°C
14°C11/17°C
15°C10/22°C
17°C14/21°C
17°C15/21°C
18°C14/23°C
20°C15/27°C
18°C16/21°C
17°C13/22°C
19°C14/24°C
20°C16/26°C
15°C11/20°C
13°C9/17°C
13°C9/19°C
12°C9/17°C
13°C8/19°C
15°C10/20°C
16°C11/22°C
17°C12/24°C
17°C13/23°C
18°C13/24°C
17°C12/23°C
17°C12/23°C
33AQI
28AQI
39AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Janakovce, Nitra, Nitriansky, Slovakia
71%
193
28%
77
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Janakovce, Nitra, Nitriansky, Slovakia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
45AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
83AQI (US)
94AQI (US)
94AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
80AQI (US)
92AQI (US)
112AQI (US)
91AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
99AQI (US)
86AQI (US)
80AQI (US)
100AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
74AQI (US)
86AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
82AQI (US)
93AQI (US)
104AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
79AQI (US)
71AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202546AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
202451AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
202345AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1037AQI (US)
202243AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 367AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202154AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 269AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 528AQI (US)
202048AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Janakovce's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -11.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (48), 2021 (54), 2022 (43), 2023 (45), 2024 (51), 2025 (46).