Phân tích chất lượng không khí lịch sử Liptovsky Mikulas, zilinsky, Slovakia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Liptovsky Mikulas, zilinsky, Slovakia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Liptovsky Mikulas, zilinsky, Slovakia
6 AM1st Oct 2026
6 PM
5 AM2nd Oct 2026
60AQI
33AQI
60AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Liptovsky Mikulas đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 33, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Liptovsky Mikulas, zilinsky, Slovakia
14°C11/19°C
15°C11/20°C
15°C10/18°C
10°C7/15°C
13°C6/21°C
17°C11/24°C
18°C13/24°C
13°C10/18°C
10°C8/11°C
9°C5/15°C
11°C6/16°C
12°C9/16°C
13°C8/19°C
14°C9/20°C
13°C10/18°C
11°C6/18°C
13°C8/19°C
15°C10/21°C
8°C5/13°C
6°C5/7°C
6°C2/9°C
6°C2/13°C
7°C5/11°C
9°C5/16°C
11°C6/17°C
12°C7/19°C
11°C7/19°C
11°C7/18°C
11°C7/18°C
12°C7/19°C
35AQI
26AQI
35AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Liptovsky Mikulas, zilinsky, Slovakia
74%
202
25%
69
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 74%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 74% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Liptovsky Mikulas, zilinsky, Slovakia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
41AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
94AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
93AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
98AQI (US)
81AQI (US)
70AQI (US)
93AQI (US)
104AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
59AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
65AQI (US)
88AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
82AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
76AQI (US)
85AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
8AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202447AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
202342AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
202263AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1152AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Liptovsky Mikulas's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (63), 2023 (42), 2024 (47), 2025 (49).