Phân tích chất lượng không khí lịch sử City Hall Durban, Durban, Kwazulu Natal, South Africa
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
City Hall Durban, Durban, Kwazulu Natal, South Africa
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
City Hall Durban, Durban, Kwazulu Natal, South Africa
6 AM12th Jul 2026
5 PM
5 AM13th Jul 2026
49AQI
17AQI
102AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của City Hall Durban đã đạt điểm cao nhất là 102 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
City Hall Durban, Durban, Kwazulu Natal, South Africa
19°C15/23°C
20°C18/21°C
19°C18/20°C
19°C17/22°C
19°C16/22°C
19°C17/22°C
19°C16/21°C
19°C14/23°C
20°C17/24°C
20°C17/25°C
21°C18/23°C
20°C17/23°C
20°C16/24°C
20°C16/27°C
20°C16/25°C
20°C17/25°C
18°C17/20°C
20°C16/25°C
18°C15/21°C
17°C13/21°C
16°C13/20°C
17°C13/21°C
18°C14/22°C
19°C15/24°C
20°C16/24°C
19°C16/21°C
18°C16/21°C
18°C17/20°C
17°C15/20°C
17°C15/20°C
89AQI
62AQI
85AQI
72AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
City Hall Durban, Durban, Kwazulu Natal, South Africa
56%
106
41%
77
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 56%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 56% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 44% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
City Hall Durban, Durban, Kwazulu Natal, South Africa
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
79AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
59AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
71AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
69AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
84AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
75AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
95AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
76AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
34AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
81AQI (US)
117AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
105AQI (US)
119AQI (US)
110AQI (US)
57AQI (US)
94AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
91AQI (US)
117AQI (US)
139AQI (US)
145AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
Số ngày
202652AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 782AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 441AQI (US)
202561AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 575AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 799AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11AQI (US)
20230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 31AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
202212AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
202149AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 792AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
202053AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 784AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 438AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
City Hall Durban's hàng năm 2026 AQI (US) (52) cho thấy sự thay đổi trung bình của 69.007% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (53), 2021 (49), 2022 (12), 2023 (0), 2024 (57), 2025 (61).