Phân tích chất lượng không khí lịch sử eSikhaleni, Ulundi, KwaZulu Natal, South Africa
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
eSikhaleni, Ulundi, KwaZulu Natal, South Africa
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
eSikhaleni, Ulundi, KwaZulu Natal, South Africa
6 AM13th Jul 2026
5 PM
5 AM14th Jul 2026
40AQI
8AQI
60AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của eSikhaleni đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
eSikhaleni, Ulundi, KwaZulu Natal, South Africa
21°C18/23°C
20°C19/22°C
20°C19/23°C
20°C17/24°C
19°C18/22°C
19°C16/21°C
19°C15/23°C
20°C16/25°C
20°C16/25°C
21°C18/24°C
21°C18/25°C
21°C17/26°C
21°C17/27°C
22°C17/28°C
20°C16/25°C
19°C18/21°C
22°C17/28°C
21°C17/25°C
18°C15/22°C
17°C13/23°C
18°C14/23°C
19°C14/26°C
20°C16/27°C
19°C15/25°C
20°C17/22°C
19°C17/23°C
19°C17/21°C
18°C16/21°C
18°C15/21°C
18°C15/23°C
52AQI
28AQI
56AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
eSikhaleni, Ulundi, KwaZulu Natal, South Africa
76%
145
24%
47
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
eSikhaleni, Ulundi, KwaZulu Natal, South Africa
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
13AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
79AQI (US)
71AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 548AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 434AQI (US)
202558AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
202445AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 115AQI (US)
202314AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1214AQI (US)
202120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 217AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 732AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 315AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
eSikhaleni's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của 73.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (20), 2023 (14), 2024 (45), 2025 (58).