Phân tích chất lượng không khí lịch sử Esikhawini Rbcaa, Ulundi, Kwazulu Natal, South Africa
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Esikhawini Rbcaa, Ulundi, Kwazulu Natal, South Africa
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Esikhawini Rbcaa, Ulundi, Kwazulu Natal, South Africa
6 AM13th Jul 2026
5 PM
5 AM14th Jul 2026
36AQI
8AQI
57AQI
14AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Esikhawini Rbcaa đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Esikhawini Rbcaa, Ulundi, Kwazulu Natal, South Africa
21°C18/23°C
20°C19/22°C
20°C19/23°C
20°C17/24°C
19°C18/22°C
19°C16/21°C
19°C15/23°C
20°C16/25°C
20°C16/25°C
21°C18/24°C
21°C18/25°C
21°C17/26°C
21°C17/27°C
22°C17/28°C
20°C16/25°C
19°C18/21°C
22°C17/28°C
21°C17/25°C
18°C15/22°C
17°C13/23°C
18°C14/23°C
19°C14/26°C
20°C16/27°C
19°C15/25°C
20°C17/22°C
19°C17/23°C
19°C17/21°C
18°C16/21°C
18°C15/21°C
18°C15/23°C
52AQI
28AQI
56AQI
38AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Esikhawini Rbcaa, Ulundi, Kwazulu Natal, South Africa
76%
145
24%
46
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Esikhawini Rbcaa, Ulundi, Kwazulu Natal, South Africa
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
13AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
79AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 548AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 434AQI (US)
202558AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 40AQI (US)
202320AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 410AQI (US)
202211AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 220AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 82AQI (US)
202121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 316AQI (US)
202019AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1217AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Esikhawini Rbcaa's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của 107.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (19), 2021 (21), 2022 (11), 2023 (20), 2024 (26), 2025 (58).