Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang , Tangjin, Chungnam, South Korea
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang , Tangjin, Chungnam, South Korea
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang , Tangjin, Chungnam, South Korea
5 AM12th Jul 2026
7 PM
4 AM13th Jul 2026
74AQI
36AQI
53AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang , Tangjin, Chungnam, South Korea
21°C17/26°C
23°C16/30°C
24°C18/31°C
23°C19/31°C
23°C20/28°C
24°C20/31°C
21°C19/24°C
22°C18/27°C
22°C19/26°C
22°C18/28°C
20°C16/26°C
21°C18/25°C
22°C18/27°C
23°C18/30°C
23°C18/29°C
23°C19/29°C
24°C19/30°C
23°C19/28°C
23°C19/29°C
24°C19/29°C
24°C20/29°C
24°C21/26°C
25°C22/29°C
26°C23/32°C
25°C24/26°C
23°C23/25°C
24°C21/28°C
27°C23/33°C
29°C24/35°C
28°C25/33°C
47AQI
39AQI
44AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang , Tangjin, Chungnam, South Korea
31%
60
50%
95
18%
34
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 31%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 31% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang , Tangjin, Chungnam, South Korea
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
98AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
110AQI (US)
148AQI (US)
124AQI (US)
115AQI (US)
71AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
30AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
107AQI (US)
136AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
96AQI (US)
113AQI (US)
116AQI (US)
140AQI (US)
156AQI (US)
122AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
100AQI (US)
95AQI (US)
56AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
82AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
110AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
98AQI (US)
85AQI (US)
109AQI (US)
113AQI (US)
69AQI (US)
92AQI (US)
103AQI (US)
148AQI (US)
156AQI (US)
131AQI (US)
48AQI (US)
67AQI (US)
104AQI (US)
124AQI (US)
137AQI (US)
144AQI (US)
117AQI (US)
100AQI (US)
112AQI (US)
110AQI (US)
132AQI (US)
144AQI (US)
106AQI (US)
105AQI (US)
119AQI (US)
133AQI (US)
77AQI (US)
87AQI (US)
77AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
56AQI (US)
99AQI (US)
120AQI (US)
101AQI (US)
128AQI (US)
146AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
129AQI (US)
75AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
87AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
84AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
23AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
63AQI (US)
79AQI (US)
98AQI (US)
83AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202669AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 398AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
202569AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 395AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 945AQI (US)
202470AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 495AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
202372AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 298AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 850AQI (US)
202272AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1065AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Pyeongtaekdangjinhang Dangjinhang 's hàng năm 2026 AQI (US) (69) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (72), 2023 (72), 2024 (70), 2025 (69).