Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gangnam Gu, Gwacheon, Gyeonggi, South Korea
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gangnam Gu, Gwacheon, Gyeonggi, South Korea
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Gangnam Gu, Gwacheon, Gyeonggi, South Korea
5 AM14th Jul 2026
7 PM
4 AM15th Jul 2026
40AQI
17AQI
48AQI
7AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gangnam Gu đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 7, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gangnam Gu, Gwacheon, Gyeonggi, South Korea
28°C22/33°C
27°C23/33°C
26°C22/32°C
27°C23/34°C
21°C20/21°C
24°C19/29°C
23°C20/27°C
25°C19/31°C
24°C19/29°C
22°C20/26°C
23°C18/30°C
27°C21/33°C
27°C23/32°C
27°C22/33°C
27°C21/33°C
27°C24/32°C
25°C22/29°C
25°C21/30°C
26°C23/31°C
25°C23/28°C
25°C23/27°C
26°C24/30°C
25°C23/26°C
24°C23/25°C
24°C22/27°C
28°C23/33°C
31°C25/36°C
31°C27/35°C
29°C25/33°C
25°C24/28°C
43AQI
34AQI
46AQI
42AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gangnam Gu, Gwacheon, Gyeonggi, South Korea
45%
86
42%
81
13%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 45%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 45% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 55% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gangnam Gu, Gwacheon, Gyeonggi, South Korea
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
25AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
128AQI (US)
120AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
125AQI (US)
143AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
95AQI (US)
129AQI (US)
125AQI (US)
127AQI (US)
143AQI (US)
105AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
79AQI (US)
97AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
11AQI (US)
24AQI (US)
69AQI (US)
98AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
103AQI (US)
99AQI (US)
83AQI (US)
104AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
90AQI (US)
132AQI (US)
142AQI (US)
114AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
107AQI (US)
94AQI (US)
95AQI (US)
102AQI (US)
81AQI (US)
114AQI (US)
131AQI (US)
140AQI (US)
113AQI (US)
99AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
101AQI (US)
126AQI (US)
61AQI (US)
82AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
77AQI (US)
113AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
113AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
119AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
47AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202660AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 385AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
202561AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 385AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 942AQI (US)
202462AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
202366AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 285AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
202263AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
202166AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 394AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202065AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gangnam Gu's hàng năm 2026 AQI (US) (60) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (65), 2021 (66), 2022 (63), 2023 (66), 2024 (62), 2025 (61).