Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gruels Dong, Songnam, Gyeonggi, South Korea
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gruels Dong, Songnam, Gyeonggi, South Korea
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Gruels Dong, Songnam, Gyeonggi, South Korea
5 AM14th Jul 2026
7 PM
4 AM15th Jul 2026
30AQI
15AQI
35AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gruels Dong đã đạt điểm cao nhất là 35 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 15, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gruels Dong, Songnam, Gyeonggi, South Korea
26°C20/33°C
26°C21/33°C
26°C21/31°C
26°C21/33°C
21°C19/21°C
23°C18/29°C
23°C20/26°C
23°C18/30°C
22°C17/28°C
21°C19/25°C
23°C18/29°C
25°C19/33°C
26°C21/32°C
26°C21/33°C
26°C21/33°C
26°C23/30°C
25°C22/29°C
25°C20/30°C
26°C22/31°C
24°C22/28°C
24°C23/27°C
26°C24/30°C
24°C23/25°C
23°C22/24°C
24°C22/27°C
27°C23/33°C
30°C24/36°C
30°C26/35°C
28°C25/33°C
25°C23/28°C
41AQI
31AQI
41AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gruels Dong, Songnam, Gyeonggi, South Korea
52%
100
36%
70
11%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 52%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 52% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 48% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gruels Dong, Songnam, Gyeonggi, South Korea
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
84AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
93AQI (US)
148AQI (US)
133AQI (US)
87AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
126AQI (US)
147AQI (US)
74AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
91AQI (US)
129AQI (US)
127AQI (US)
133AQI (US)
148AQI (US)
109AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
81AQI (US)
101AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
13AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
101AQI (US)
79AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
103AQI (US)
113AQI (US)
88AQI (US)
107AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
99AQI (US)
131AQI (US)
126AQI (US)
119AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
99AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
98AQI (US)
71AQI (US)
100AQI (US)
138AQI (US)
113AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
95AQI (US)
112AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
101AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
105AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
58AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202658AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 383AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 732AQI (US)
202558AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 379AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
202458AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 940AQI (US)
202364AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 944AQI (US)
202264AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
202161AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 385AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202055AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1269AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gruels Dong's hàng năm 2026 AQI (US) (58) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.03% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (55), 2021 (61), 2022 (64), 2023 (64), 2024 (58), 2025 (58).