Phân tích chất lượng không khí lịch sử Aviles, Asturias, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Aviles, Asturias, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 56 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Aviles, Asturias, Spain
7 AM11th Aug 2026
9 PM
6 AM12th Aug 2026
57AQI
32AQI
59AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Aviles đã đạt điểm cao nhất là 59 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Aviles, Asturias, Spain
20°C16/25°C
21°C19/24°C
19°C16/23°C
19°C15/23°C
19°C16/23°C
21°C17/25°C
21°C17/25°C
20°C15/24°C
20°C15/25°C
20°C15/24°C
19°C16/23°C
19°C16/21°C
18°C13/23°C
20°C16/24°C
22°C16/31°C
20°C16/23°C
19°C16/22°C
19°C17/23°C
19°C17/23°C
19°C16/24°C
20°C17/25°C
20°C17/26°C
20°C18/22°C
20°C18/23°C
21°C18/25°C
20°C17/25°C
20°C16/23°C
20°C16/25°C
21°C17/26°C
22°C17/26°C
38AQI
33AQI
37AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Aviles, Asturias, Spain
89%
197
11%
24
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Aviles, Asturias, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
56AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
47AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
63AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
92AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 237AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1054AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
202138AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
202037AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Aviles's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -6.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (37), 2021 (38), 2022 (40), 2023 (32), 2024 (34), 2025 (38).