Phân tích chất lượng không khí lịch sử Basauri, Bilbao, Basque Country, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Basauri, Bilbao, Basque Country, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Basauri, Bilbao, Basque Country, Spain
7 AM26th Sep 2026
8 PM
6 AM27th Sep 2026
40AQI
17AQI
44AQI
14AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Basauri đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 7 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Basauri, Bilbao, Basque Country, Spain
21°C16/28°C
19°C17/23°C
18°C15/22°C
18°C15/21°C
19°C16/24°C
21°C16/28°C
23°C19/28°C
22°C17/28°C
25°C21/32°C
20°C17/25°C
19°C16/24°C
16°C15/19°C
16°C13/21°C
17°C13/21°C
18°C13/23°C
20°C15/26°C
22°C18/29°C
21°C17/25°C
16°C15/19°C
16°C14/18°C
15°C13/17°C
17°C13/22°C
18°C15/22°C
19°C16/24°C
19°C17/23°C
19°C16/24°C
23°C18/32°C
19°C16/22°C
18°C15/23°C
19°C17/25°C
42AQI
34AQI
35AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Basauri, Bilbao, Basque Country, Spain
88%
234
12%
33
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Basauri, Bilbao, Basque Country, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
57AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
6AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
86AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 122AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1049AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
202246AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 758AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202146AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 839AQI (US)
202040AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 353AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Basauri's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -14.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (40), 2021 (46), 2022 (46), 2023 (39), 2024 (34), 2025 (36).