Phân tích chất lượng không khí lịch sử Eibar, Basque Country, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Eibar, Basque Country, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Eibar, Basque Country, Spain
7 AM27th Sep 2026
8 PM
6 AM28th Sep 2026
49AQI
22AQI
44AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Eibar đã đạt điểm cao nhất là 49 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Eibar, Basque Country, Spain
17°C13/27°C
16°C11/24°C
17°C11/26°C
18°C12/28°C
23°C15/33°C
25°C19/35°C
25°C17/35°C
26°C20/35°C
21°C14/32°C
19°C13/29°C
13°C10/17°C
15°C8/22°C
16°C12/23°C
16°C11/25°C
20°C14/29°C
23°C16/32°C
21°C14/28°C
13°C11/16°C
13°C10/17°C
13°C9/18°C
17°C11/25°C
18°C14/25°C
19°C14/26°C
18°C14/25°C
19°C14/27°C
22°C16/31°C
20°C12/27°C
18°C11/28°C
21°C16/27°C
19°C15/24°C
44AQI
29AQI
34AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Eibar, Basque Country, Spain
91%
242
9%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Eibar, Basque Country, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
80AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 231AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1053AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
202235AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 745AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202138AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
202029AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 344AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 822AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Eibar's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (29), 2021 (38), 2022 (35), 2023 (29), 2024 (31), 2025 (38).