Phân tích chất lượng không khí lịch sử Toral De Los Vados, La Baneza, Castille Leon, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Toral De Los Vados, La Baneza, Castille Leon, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 39 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Toral De Los Vados, La Baneza, Castille Leon, Spain
6 AM13th Jul 2026
10 PM
5 AM14th Jul 2026
48AQI
21AQI
44AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Toral De Los Vados đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Toral De Los Vados, La Baneza, Castille Leon, Spain
18°C10/28°C
19°C12/29°C
20°C14/31°C
20°C13/30°C
21°C12/32°C
22°C13/33°C
23°C13/37°C
25°C16/36°C
26°C17/37°C
26°C16/36°C
20°C13/27°C
20°C11/29°C
21°C11/30°C
19°C10/28°C
20°C10/31°C
22°C12/32°C
21°C11/32°C
22°C11/34°C
23°C12/36°C
25°C14/36°C
26°C15/37°C
27°C16/37°C
26°C15/37°C
24°C14/36°C
25°C16/36°C
22°C14/36°C
23°C14/35°C
21°C13/29°C
19°C10/28°C
20°C12/31°C
37AQI
31AQI
40AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Toral De Los Vados, La Baneza, Castille Leon, Spain
87%
166
13%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Toral De Los Vados, La Baneza, Castille Leon, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
51AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 237AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1048AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 340AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
202128AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
202025AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 331AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Toral De Los Vados's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 23.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (25), 2021 (28), 2022 (30), 2023 (27), 2024 (27), 2025 (35).