Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ferrol, Galicia, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Ferrol, Galicia, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
Ferrol, Galicia, Spain
8 AM2nd Oct 2026
8 PM
7 AM3rd Oct 2026
68AQI
31AQI
38AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ferrol đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Ferrol, Galicia, Spain
23°C18/30°C
23°C17/33°C
21°C17/26°C
19°C15/24°C
14°C12/16°C
13°C10/17°C
15°C11/22°C
17°C14/22°C
17°C12/24°C
20°C14/30°C
23°C17/32°C
17°C12/21°C
14°C11/17°C
14°C12/18°C
14°C12/19°C
17°C12/26°C
18°C13/26°C
21°C14/31°C
21°C16/28°C
18°C14/24°C
22°C15/31°C
15°C12/22°C
17°C12/27°C
17°C14/20°C
16°C14/20°C
17°C15/22°C
13°C11/17°C
12°C9/17°C
13°C10/18°C
17°C15/22°C
40AQI
35AQI
38AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ferrol, Galicia, Spain
94%
256
6%
16
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ferrol, Galicia, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
20AQI (US)
54AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1045AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202531AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1040AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 236AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202331AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202033AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 352AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ferrol's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -1.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (33), 2021 (36), 2022 (34), 2023 (31), 2024 (31), 2025 (31).